open society

open society

An open society encourages the free exchange of ideas.

Định nghĩa

Danh từ: Xã hội mở (open society) một loại hình xã hội cho phép các thành viên của quyền tự do đáng kể, chẳng hạn như tự do ngôn luận, tự do tư tưởng, tự do chính trị, thường thấy trong các chế độ dân chủ. Khái niệm này đối lập với xã hội đóng (closed society), nơi quyền tự do bị hạn chế bởi chính quyền độc tài hoặc hệ tư tưởng cứng nhắc.

dụ sử dụng
  • (Xã hội mở của nước Mỹ đã khiến trở thành mục tiêu dễ dàng cho những kẻ khủng bố.)
  • (Một xã hội mở khuyến khích tranh luận trao đổi các ý tưởng đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain an open society": duy trì một xã hội mở, thường đề cập đến việc bảo vệ các quyền tự do dân chủ.

    • The government must work to maintain an open society despite security threats. (Chính phủ phải nỗ lực duy trì một xã hội mở bất chấp các mối đe dọa an ninh.)
  • "the concept of an open society": khái niệm về xã hội mở, thường được triết gia Karl Popper nhắc đến trong tác phẩm của ông.

    • Karl Popper's concept of an open society emphasizes critical thinking and individual freedom. (Khái niệm về xã hội mở của Karl Popper nhấn mạnh tư duy phản biện tự do cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Closed society (danh từ): xã hội đóng, nơi quyền tự do bị hạn chế.
    • A closed society often suppresses dissent and controls information. (Một xã hội đóng thường đàn áp bất đồng chính kiến kiểm soát thông tin.)
  • Openness (danh từ): tính cởi mở, sự minh bạch.
    • The openness of the society attracts many immigrants. (Tính cởi mở của xã hội thu hút nhiều người nhập cư.)
Từ đồng nghĩa
  • Democratic society: xã hội dân chủ, nhấn mạnh vào quyền bầu cử tham gia chính trị.
  • Free society: xã hội tự do, thường dùng để chỉ môi trường không bị kiểm soát chặt chẽ.
Các cụm từ liên quan
  • To build an open society: xây dựng một xã hội mở.
    • Many activists work to build an open society in authoritarian regimes. (Nhiều nhà hoạt động làm việc để xây dựng một xã hội mở trong các chế độ độc tài.)
Thành ngữ liên quan
  • Open society, open mind: xã hội mở, tư duy cởi mở (thường dùng như một khẩu hiệu khuyến khích sự khoan dung chấp nhận khác biệt).
    • The motto of the university is "Open society, open mind." (Phương châm của trường đại học "Xã hội mở, tư duy cởi mở.")